08.35 162 234

Phụ trách dự án
090 994 0023
Kinh doanh 1
0938 018 689
Kinh doanh 2
0904 404 608
Kinh doanh 3
0937 673 689
Kinh doanh 4
0938 345 589
Kinh doanh 5
danh mục sản phẩm
VietHan Group
Sản phẩm khuyến mãi
Demo
Đối tác
Sản phẩm  »  Camera IP  »  Camera IP SONY  »  SNC-EP580

Camera IP SONY SNC-EP580

Giá: 0 VND

Cảm biến loại 1/4  Exview HAD CCD
Điểm ảnh hiệu quả:HD 1080P (1920x1080 ) pixels
Công nghệ phân tích hình ảnh thông minh"DEPA"



Bảo hành: 24 tháng
Tình trạng: Còn hàng
Đặt hàng
Mô Tả
Chi Tiết

Camera IP SONY SNC-EP580

Cảm biến loại 1/4  Exview HAD CCD
Camera IP SONY SNC-EP580 Điểm ảnh hiệu quả:HD 1080P (1920x1080 ) pixels
Độ nhạy sáng: màu 1.7 lux, đen/trắng 0.07lux
Camera IP SONY SNC-EP580 sử dụng công nghệ phân tích hình ảnh thông minh"DEPA"
Tỷ lệ phóng (Zoom):20x Zoom quang học                                
Camera IP SONY SNC-EP580 Ống kính 4.7 mm - 94 mm
Góc xoay ngang:  340°
Góc nghiêng:0°~ 105°
Day/Night: Quang học  ( true D/N )
Chống ngược sáng: Dynaview
Góc nhìn ngang: 55.4° to 2.9°
Camera IP SONY SNC-EP580 sử dụng nguồn cấp: HPoE, AC 24V

Camera IP SONY SNC-EP580 dòng camera chính hãng Sony tất cả các linh kiện đều đồng bộ cho hình ảnh chuẩn và sắc nét, thích hợp lắp cho văn phòng công ty, camera cho shop thời trang, xưởng sản xuất....

Camera IP SONY SNC-EP580
Image device
1/2.8-type Exmor CMOS
Number of effective pixels (H x V)
Approx. 3.27 Megapixel
Electronic shutter speed
1/1 to 1/10,000 s
Minimum illumination
Color: 1.7lx (F1.6, shutter 1/30sec, AGC ON, 50IRE[IP])
B/W: 0.3lx (F1.6, shutter 1/30sec, AGC ON, Night Mode, 50IRE[IP])
Color: 1.2lx (F1.6, shutter 1/30sec, AGC ON, 30IRE[IP])
B/W: 0.18lx (F1.6, shutter 1/30sec, AGC ON, Night Mode, 30IRE[IP])
IR illuminators
 
Infrared Irradiation Distance
 
Gain control
Auto/Manual (-3 to 28 dB)
Exposure control
Full auto, Shutter priority, Iris priority, Manual
White balance mode
Auto, ATW, Indoor, Outdoor, One-push, Manual, Sodium vapour lamp
Lens type
Auto-focus Zoom Lens
Zoom ratio
Optical zoom 20x, Digital zoom 12x, Total zoom 240x
Horizontal viewing angle
55.4 to 2.9 degrees
Focal length
f=4.7 to 94.0 mm
F Number
F1.6 to F3.5
Minimum object distance
10mm (wide) to 800mm (tele)
PoweredFocus
340 degrees
Powered zoom
 
Panning range
 
Tiltingrange
 
Panangle
340 degrees
Panspeed
300 degrees/s (max)
Tilt angle
105 degrees
Tilt speed
300 degrees/s (max)
Camera Features
Day/Night
Yes
Noise reduction
Yes
Wide-D
Yes*1 (86 dB)
Image enhancement
 
Image
Codec image size (H x V)
1920×1080, 1680×1056, 1280×1024, 1440×912, 1280×960, 1376×768, 1280×800,
1280×720, 1024×768, 1024×576, 800×600, 800×480, 768×576, 720×576, 704×576,
720×480, 640×480, 640×368, 384×288, 320×240, 320×192
Video compression format
H.264, MPEG-4, JPEG
Codec streaming capability
Dual streaming
Maximum frame rate
30 fps (H.264)/ 20 fps (MPEG-4)/ 16 fps (JPEG)
Audio
Audio Compression
G.711/G.726
Scene Analytics
Intelligent motion detection
Yes
Intelligent object dectection
 
Rule filter
 
Advanced audio detection
 
Network
Protocols
IPv4, IPv6, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, HTTPS, FTP (client/server), SMTP, DHCP, DNS, NTP,
RTP/RTCP, RTSP, SNMP(MIB-2)
ONVIF compliance
Yes (Ver. 1.02)
Wireless network
 
Number of clients
5
Authentication
IEEE802.1X
Analog Video Output
Signal system
 
Horizontal resolution
 
S/N ratio
 
Interface
Ethernet
10BASE-T/ 100BASE-TX (RJ-45)
Serial interface
 
Card Slots
SD memory card x 1 (Compatible with the SD/SDHC standards)
Analog Video Output
 
Sensor Input
x 2
Alarm output
x 1
External microphone input
Mini-jack (monaural)
Audio line output
Mini-jack (monaural), Max ouput level: 1 Vrms
General
Ingress Protection
 
Vandal Resistant
 
Mass
1.7 kg (3 lb 12 oz) (including sealing bracket)
Dimensions
ø147.4 x 190.9 mm (5 7/8 x 7 5/8 inches)
Power requirement
HPoE (IEEE802.3at compliant), AC24V
Power consumption
Approx. 25W
Starting Temperatures
0 to 50°C (32 to 122°F)
Working Temperature
 
Storage temperature
-20 to +60°C (-4 to +140°F)

 

Sản phẩm khác