08.35 162 234

Phụ trách dự án
090 994 0023
Kinh doanh 1
0938 018 689
Kinh doanh 2
0904 404 608
Kinh doanh 3
0937 673 689
Kinh doanh 4
0938 345 589
Kinh doanh 5
danh mục sản phẩm
VietHan Group
Sản phẩm khuyến mãi
Demo
Đối tác
Sản phẩm  »  Camera IP  »  Camera IP SONY  »  SNC-DH220

Camera IP SONY SNC-DH220

Giá: 0 VND

Cảm biến loại 1/2.8-type Progressive scan Exmor CMOS   

Công nghệ phân tích hình ảnh thông minh"DEPA"               
Điểm ảnh hiệu quả:FULL HD 3 Megapixels (1920 x 1440 )
 



Bảo hành: 24 tháng
Tình trạng: Còn hàng
Đặt hàng
Mô Tả
Chi Tiết

Camera IP SONY SNC-DH220

Cảm biến loại 1/2.8-type Progressive scan Exmor CMOS                   
Camera IP SONY SNC-DH220 Điểm ảnh hiệu quả:FULL HD 3 Megapixels (1920 x 1440 )
Camera IP SONY SNC-DH220 sử dụng công nghệ phân tích hình ảnh thông minh"DEPA"
Tỷ lệ phóng (Zoom):2.9x Zoom quang học
Góc nhìn ngang: 88.5° to 32.3°

Độ nhạy sáng: màu 0.7 lux,đen/trắng 0.45 lux

Day/Night:Quang học ( true D/N )
Camera IP SONY SNC-DH220 sử dụng nguồn cấp: PoE

Camera IP SONY SNC-DH220 dòng camera chính hãng Sony tất cả các linh kiện đều đồng bộ cho hình ảnh chuẩn và sắc nét, thích hợp lắp cho văn phòng công ty, camera cho shop thời trang, xưởng sản xuất....

Camera IP SONY SNC-DH220
Image device
1/2.8 type progressive scan"Exmor" CMOS sensor
Number of effective pixels (H x V)
Approx. 3.27Megapixel (2096×1561)
Electronic shutter speed
1 s to 1/10000 s
Minimum illumination
0.70 lx (Color), 0.45 lx (BW) (F1.2/ AGC 42dB/ 50IRE[IP])
IR illuminators
 
Infrared Irradiation Distance
 
Gain control
Auto
Exposure control
Auto, EV Compensation, Auto Slow Shutter
White balance mode
Auto (ATW, ATW-PRO), Preset, One-push WB, Manual
Lens type
Buil-in Vari-focal lens
Zoom ratio
Optical 2.9X
Horizontal viewing angle
88.5 degrees to 32.3 degrees
Focal length
f=3.1 mm to 8.9 mm
F Number
F1.2 (Wide), F2.1 (Tele)
Minimum object distance
300 mm
PoweredFocus
Yes (Easy Focus)
Powered zoom
Yes (Easy Focus)
Panning range
 
Tiltingrange
 
Panangle
 
Panspeed
 
Tilt angle
 
Tilt speed
 
Camera Features
Day/Night
Yes
Noise reduction
Yes
Wide-D
 
Image enhancement
 
Image
Codec image size (H x V)
1920 x 1440, 1600 x 1200, 1680 x 1056, 1920 x 1080, 1440 x 912, 1376 x 768, 1280 x 960, 1280 x 800, 1280 x 720, 1280 x 1024, 1024 x 768, 1024 x 576, 800 x 480, 768 x 576, 720 x 576, 704 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640x 368, 384 x 288, 320 x 240, 320 x 192 (H.264, MPEG-4, JPEG)
Video compression format
H.264, MPEG-4, JPEG
Codec streaming capability
Dual streaming
Maximum frame rate
H264: 20fps (1920 x 1440)/ 30fps (1920 x 1080)
MPEG-4: 15fps (1920 x 1440)/ 20 fps (1920 x 1080)
JPEG: 10fps (1920 x 1440)/ 15fps (1920 x 1080)
Audio
Audio Compression
 
Scene Analytics
Intelligent motion detection
Yes
Intelligent object dectection
 
Rule filter
 
Advanced audio detection
 
Network
Protocols
IPv4, IPv6, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, HTTPS, FTP (client only), SMTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP, SNMP (MIB-2)
ONVIF compliance
Yes
Wireless network
 
Number of clients
5
Authentication
IEEE802.1X
Analog Video Output
Signal system
NTSC/ PAL
Horizontal resolution
 
S/N ratio
 
Interface
Ethernet
10BASE-T/ 100BASE-TX (RJ-45)
Serial interface
 
Card Slots
 
Analog Video Output
Phono jack x 1 (1.0 Vp-p, 75 ohms, unbalanced, sync negative)
Sensor Input
 
Alarm output
 
External microphone input
 
Audio line output
 
General
Ingress Protection
 
Vandal Resistant
 
Mass
715 g (1 lb 9 oz), not including the cables and bracket
Dimensions
140 mm× 118 mm (5 5/8 inches× 4 3/4 inches)
Power requirement
PoE (IEEE802.3af compliant)
Power consumption
6.0 W max.
Starting Temperatures
0°C to 50°C (32°F to 122°F)
Working Temperature
-10°C to +50°C (14°F to 122°F)
Storage temperature
-20°C to +60°C (-4°F to +140°F)

 

Sản phẩm khác